Global Talent & Business Meet up

Global Talent & Business Meet up

エール学園では海外でも交流会を運営しています! 今年はHanoiで実施します!企画書コチラをクリック                         Global Talent & Business Meet up in Ho Chi Minh 参加企業団体一覧  
NO 企業名 英文 English 区分 Lĩnh vực kinh doanh 143
【ベトナムホーチミン市 行政団体】
ホーチミン市人民委員会 投資貿易促進センター(ITPC) TRUNG TÂM XÚC TIẾN THƯƠNG MẠI & ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH (ITPC) 2
ホーチミン日本商工会 JAPANESE BUSINESS ASSOCIATION of HCMC 1
【日本から参加】
1 池田泉州銀行 The Senshu Ikeda Bank, Ltd., 金融機関 Ngân hàng 1
2 森興産株式会社 MORI KOSAN CO.,LTD 企業 コンサルティング Công ty tư vấn 4
3 株式会社PLUS1 PLUS1 co.,ltd 企業 人財紹介 Giới thiệu nhân sự 2
4 株式会社パシフィックアソシエイツ Pacific Associates co.,lid. 企業 不動産・貿易 Bất động sản – thương mại 1
5 株式会社ライフ21 Life21Co.,Ltd. 企業 通信 Truyền thông 1
6 旭東電気株式会社 Kyokuto Electric Company Limited 企業 製造 Chế tạo 1
7 小川電機株式会社 OGAWA DENKI CO.,LTD 企業 建設 Xây dựng 1
8 株式会社ヒロフードサービス Hirofoodservice,co.ltd 企業 飲食店 Cửa hàng ăn ống 1
9 株式会社 大辰 DAISHIN CO.,LTD. 企業 建設 Xây dựng 1
10 有限会社近藤養蜂場 KONDO HONEY FACTORY Co.,Ltd. 企業 食品 Thực phẩm 2
11 株式会社日本アセアン総合研究所 Japan Asean Research Institute Co.,ltd. コンサルティング Công ty tư vấn 1
12 株式会社ケイテイエス KTS co., ltd.. 企業 製造 Chế tạo 1
13 日本コルマー株式会社 Nihon Kolmar Co.LTD 企業 製造 Chế tạo 2
14 株式会社百戦錬磨 Hyakusenrenma Inc., 企業 観光産業 Du lịch 2
15 サンヨーホームズ株式会社 Sanyo Homes Corporation 企業 不動産 Bất động sản 1
16 TONE株式会社 TONE Co.LTD 企業 製造 Chế tạo 1
17 医療法人あすか会 ASUKAGROUP.Med. Corp. 企業 医療福祉 Y tế phúc lợi 4
18 株式会社LEOC LEOC Co.,Ltd. 企業 給食 Phục vụ cơm suất-cơm phần 2
19 株式会社信濃路 SHINANOJI Co.LTD 企業 外食産業 dịch vụ ăn uống 1
20 新居合同税理士事務所 NIIGOUDOU ZEIRISI 企業 税理士事務所 Văn phòng tư vấn thuế 1
21 一般社団法人Vietnam club general incorporated association vietnam club コンサルティング Công ty tư vấn 2
22 ヒューマン・スマート株式会社 Human smart Co., Ltd. 人材育成・コンサルティング事業 Đào tạo nhân tài – Dịch vụ tư vấn 1
23 株式会社アテンド ATEND Co., Ltd. 人材紹介 Giới thiệu nhân sự 1
24 オリソー物流株式会社 オートラベル OTRAVEL ORISO-BUTSURYU CO LTD 人材派遣業 Giới thiệu nhân sự 1
25 アジアンゲイト Asian Gate 運輸倉庫、旅行 Kho vận tải, du lịch 1
26 ダイワアカデミー Daiwa Academy 教育機関 Giáo dục 2
27 修成建設専門学校 SYUSEI TECHNICAL COLLEGE 教育機関 Giáo dục 3
28 学校法人 山口学園(ECC) Yamaguchi Gakuen 教育機関 Giáo dục 2
29 奈良コンピュータ専門学校 Nara computer college 教育機関 Giáo dục 1
30 ホツマインターナショナルスクール Hotsuma international school 教育機関 Giáo dục 1
31 辻調理師専門学校 The TSUJI Group. 教育機関 Giáo dục 2
32 医療法人 奈良東病院グループ (近畿社会福祉専門学校) NARA HIGASHI HOSPITAL GROUP 医療・教育機関 Giáo dục – y tế 1
33 学校法人エール学園 EHLE INSTITUTE 教育機関 Giáo dục 5
【ベトナム 日系企業参加リスト】
1 株式会社サクラクレパス SAKURA COLOR PRODUCTS CORPORATION 文具製造販売 Chế tạo và bán đồ dùng văn phòng 1
2 高島屋 (TAKASHIMAYA VIETNAM LTD) TAKASIMAYA VIETNAM LTD 小売業・百貨店 Cửa hàng bách hóa- buôn bán lẻ 1
4 TONEベトナム TONE VIETNAM CO.,LTD. 工具製造 Chế tạo công cụ 3
5 SON THACH 建設株式会社 SON THACH Construction Co., Ltd 建設 Xây dựng 2
6 B&B VIETNAM B&B VIETNAM 留学生送り出しエージェント Công ty giới thiệu du học sinh 1
7 オンデーズ ベトナム CÔNG TY TNHH OWNDAYS VIỆT NAM OWNDAYS VIET NAM CO.,LTD メガネ・サングラスの製造販売 Chế tạo và bán mắt kiếng 1
8 V-Stainless Steel Co.,Ltd V-Stainless Steel Co.,Ltd ステンレス製造・販売 Chế tạo và bán thép chống gỉ 2
9 FUJIYA MANUFACTURING VIETNAM CO.,LTD FUJIYA MANUFACTURING VIETNAM CO.,LTD 工具製造 Chế tạo công cụ 1
10 キンデン・ベトナム・カンパニー・リミテッド Kinden Vietnam Co., Ltd. 建設 Xây dựng 1
11 りそな銀行 Resona Bank 銀行 Ngân hàng 1
12 KYC Machine Industry vietnam Co.,LTD KYC Machine Industry vietnam Co.,LTD 仮設足場製造販売 Chế tạo và bán giàn giáo tạm thời 2
13 Kewpie Vietnam(キユーピーベトナム) Kewpie Vietnam 食品製造販売 Chế tạo và bán thực phẩm 1
14 SEIWA SEKKEI VIET NAM セイワセッケイベトナム SEIWA SEKKEI VIET NAM 設計 Thiết kế 1
15 福島国際ベトナム有限会社 (福島工業株式会社) Fukusima International Vietnam Co.,Ltd.: 調理器具製造販売 Chế tạo và bán dụng cụ nấu nướng 1
16 エースコックベトナムカンパニー ACECOOK VIETNAM JOINT STOCK COMPANY 食品製造販売 Chế tạo và bán thực phẩm 1
17 SMC株式会社(ベトナム工場新設) SMC Pneumatics (Vietnam) Sole Member Co.,Ltd. 機械製造販売 Chế tạo và bán máy móc 2
18 LEOPALACE21 VIETNAM LEOPALACE21 VIETNAM 不動産 Kinh doanh bất động sản 2
19 丸紅ベトナム会社 Marubeni Vietnam Company Limited 商社 Công ty thương mại 2
20 International Cooperation Service Jsc. (略称: CICS) International Cooperation Service Jsc. 1
21 ダイキンエアコンディショニング ベトナム社 Daikin Vietnam 製造業 Công ty chế tạo 3
22 丸紅木材ベトナム有限会社 Marubeni Lumber Vietnam Co.,Ltd 木材加工業・輸出入業 Gia công – xuất nhập khẩu đồ gỗ 1
23 EMERALD BLUE VIETNAM CO.,LTD EMERALDBLUE VIETNAM CO.,LTD 帽子製造 Chế tạo nón 1
24 阪急不動産 hankyu realty 不動産開発 Khai thác bất động sản 1
25 Noa Vietnam(株式会社ノア) Noa Vietnam Co.,Ltd 電気機器製造メーカー Nhà sản xuất thiết bị điện 1
26 RGF HR Agent Vietnam Co.,Ltd RGF HR Agent Vietnam Co.,Ltd 人材紹介 Giới thiệu nhân sự 2
27 ナビゴスグループベトナムジョイントストックカンパニー Navigos Group Vietnam JSC. 人材・サービス業 Ngành nhân sự – dịch vụ 1
28 名南ベトナム会計事務所 MEINAN Accounting Vietnam Co., Ltd. コンサル、会計事務所 Văn phòng kế toán – tư vấn 1
29 ES NETWORKS VIETNAM Co., Ltd ES NETWORKS VIETNAM Co., Ltd Consulting firm Consulting firm 3
30 株式会社CROSLAN CROSLAN lnc. サービス Dịch vụ 1
31 城陽化成株式会社 Joyo_Chemical_Co.,Ltd プラスチック製造加工業 Ngành gia công chế tạo nhựa 1
32 株式会社 勝栄精工 SHOEI CO.LTD 精密板金加工業 Ngành gia công chi tết bản kim loại 1
33 YMキャピタル YM CAPITAL 不動産事業 Kinh doanh bất động sản 1
34 太陽日新ベトナム株式会社 TAIYO NISSHIN VIETNAM CO., LTD. 物流倉庫・検品業 Kho hàng hóa – kiểm hàng 1
35 ACS トレーデイング ベトナム ACS TRADING VIETNAM CO.,LTD 割賦販売 bán trả góp 2
36 翔聖株式会社 Syousei Co., Ltd. travel agency travel agency 2
37 セイジン ベトナム コーポレーション SEIJIN VIETNAM CORPORATION 教育 Giáo dục 2
38 株式会社南海エクスプレス Nankai AGL Vietnam Co., Ltd. 運送業(航空・海上 国際輸送中心) Ngành vận tải (chủ yếu là vận tải quốc tế bằng đường hàng không và đường biển) 1
39 ガルベラパートナーズベトナム GERBERA PARTNERS VIETNAM CO., LTD コンサルティングサービス Dịch vụ tư vấn 1
40 フォーバルベトナム Foval Viet Nam 海外進出支援 Hỗ trợ mở rộng ở nước ngoài 2
41 ホンダバック株式会社 HONDABAC COMPANY 人材紹介 Giới thiệu nhân sự 1
42 パソナテックベトナム Pasona Tech Vietnam, Inc. 人材サービス、BPO Ngành nhân sự – dịch vụ 2
43 株式会社アイ・ジー・エム IGM Corporation 開発商社(食品) food trading company 1
44 ENTER ASIA Co., LTD(VIEW TV) ENTER ASIA Co., LTD(VIEW TV) VIEW TV(テレビ局) 5
45 VIET NHAT ANH TAI(奈良コンピュータ専門学校 ホーチミン安泰校) VIET NHAT ANH TAI 教育 Giáo dục 1
46 Grant Thornton Grant Thornton Accounting firm Accounting firm 1
47 旭東ベトナム有限会社(KVL) Kyokuto Vietnam Co., Ltd. material sect material sect 2
48 JUPITER PACIFIC FORWARDING JSC JUPITER PACIFIC FORWARDING JSC 運輸、物流 Ngành vận tải (chủ yếu là vận tải quốc tế bằng đường hàng không và đường biển) 1
49 株式会社中農製作所 2
50 グロップベトナム 2
【ベトナムホーチミン市の大学等】
1 ホーチミン国家大学人文社会科学大学 Ho Chi Minh City University of Social Sciences and Humanities 2
2 貿易大学 Foreign Trade University 1
3 ホーチミン市師範大学 Ho Chi Minh City University of Teacher Training 2
4 ホーチミン市技術師範大学 Ho Chi Minh City University of Technology and Education 1
5 さくら日本語学校 Cơ sở Đào tạo Nhật ngữ Anh Đào (SAKURA)
6 ドンズー日本語学校 Trường Nhật Ngữ Đông Du 1
7 ベトナム国家大学ホーチミン市校工科大学 Vietnam National University, Ho Chi Minh City – University of Technology 1
【ベトナム国営企業 民間有力企業】
1 Công ty TNHH và sản xuất thương mại Ngọc Ánh NGOC ANH PTY LTD., 繊維製造 Chế tạo hàng dệt 1
3 CTY TNHH IN TANG BAO 1
3 SKY LIFE 1
4 ESUHAI 1
 
IMA Banner
Tera Banner
Kyuinn Banner
Syokugyo Banner
Kyouikusienn Programe
Rizicyo Ryugakuseitowa
Haswgawa Radoi